KO | Cổ phiếu | 482,97 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/8/2016 | 37.473,66 | 3,71 | 22,57 |
IS | Cổ phiếu | 109,89 tỷ | 63.186 | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/9/2009 | 108,38 | 3,69 | 22,57 |
XT | Cổ phiếu | 30,95 tỷ | 14.954 | XT Xtrackers | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 22/7/2014 | 159,25 | 3,70 | 22,61 |
XT | Cổ phiếu | 27,61 tỷ | 16.082 | XT Xtrackers | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 22/7/2014 | 117,05 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 27,61 tỷ | 63.110 | XT Xtrackers | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 22/7/2014 | 142,04 | 3,70 | 22,61 |
| Cổ phiếu | 25,63 tỷ | 288.497 | SA Satrix | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/7/2017 | 118,90 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 23,14 tỷ | 35.465 | XT Xtrackers | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 22/7/2014 | 31,78 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 20,23 tỷ | 107.094 | SY Sygnia | 0,71 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 1/4/2008 | 81,31 | 3,67 | 22,50 |
SP | Cổ phiếu | 19,91 tỷ | 78.720 | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 28/2/2019 | 47,27 | 3,55 | 22,19 |
HS | Cổ phiếu | 19,55 tỷ | 17.883 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2010 | 47,82 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 19,55 tỷ | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2010 | 47,82 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 19,39 tỷ | — | AM Amundi | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/1/2024 | 182,62 | 3,70 | 22,63 |
UB | Cổ phiếu | 18,24 tỷ | — | UB UBS | 0,06 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 11/4/2012 | 122,63 | 3,57 | 21,78 |
HS | Cổ phiếu | 17,43 tỷ | 10.946,67 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2010 | 43,87 | 3,71 | 22,60 |
UB | Cổ phiếu | 16,28 tỷ | 78.428 | UB UBS | 0,06 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 7/6/2019 | 40,46 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 15,04 tỷ | 34.801 | UB UBS | 0,06 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 7/6/2019 | 37,36 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 14,62 tỷ | 37.498 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2010 | 36,78 | 3,71 | 22,60 |
XT | Cổ phiếu | 14,52 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,45 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/12/2006 | 155,83 | 3,33 | 18,24 |
XT | Cổ phiếu | 12,96 tỷ | 9.928 | XT Xtrackers | 0,45 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/12/2006 | 139,10 | 3,33 | 18,24 |
XT | Cổ phiếu | 12,96 tỷ | 11.809 | XT Xtrackers | 0,39 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/12/2006 | 52,78 | 4,02 | 25,84 |
AM | Cổ phiếu | 12,3 tỷ | 603 | AM Amundi | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 5/9/2018 | 337,49 | 5,54 | 30,10 |
AM | Cổ phiếu | 10,98 tỷ | 69.022 | AM Amundi | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 2/6/2021 | 19,39 | 5,33 | 28,89 |
AM | Cổ phiếu | 10,98 tỷ | 42.318 | AM Amundi | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 2/6/2021 | 16,97 | 5,54 | 30,10 |
AM | Cổ phiếu | 10,98 tỷ | 4.973 | AM Amundi | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 5/9/2018 | 437,81 | 5,54 | 30,10 |
AM | Cổ phiếu | 10,98 tỷ | 1.209 | AM Amundi | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 5/9/2018 | 265,26 | 5,33 | 28,89 |
JM | Cổ phiếu | 10,41 tỷ | — | JM J.P. Morgan | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 10/10/2018 | 66,79 | 3,62 | 21,27 |
JM | Cổ phiếu | 10,41 tỷ | 9.895 | JM J.P. Morgan | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 10/10/2018 | 49,61 | 3,55 | 21,97 |
IN | Cổ phiếu | 9,39 tỷ | 17.040 | IN Invesco | 0,05 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 2/4/2009 | 139,39 | 3,97 | 24,01 |
IS | Cổ phiếu | 8,74 tỷ | 570.108 | IS iShares | 0,24 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 10/1/2012 | 205,12 | 3,68 | 22,56 |
AM | Cổ phiếu | 8,22 tỷ | 353 | AM Amundi | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/4/2018 | 791,04 | 0,00 | 0,00 |
JM | Cổ phiếu | 7,79 tỷ | 3.674 | JM J.P. Morgan | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 10/10/2018 | 46,75 | 3,34 | 20,45 |
AM | Cổ phiếu | 7,34 tỷ | 6.671 | AM Amundi | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/4/2018 | 706,42 | 2,97 | 21,58 |
AM | Cổ phiếu | 7,34 tỷ | 18.667 | AM Amundi | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 15/3/2024 | 41,85 | 2,66 | 19,28 |
IS | Cổ phiếu | 7,04 tỷ | 20.152 | IS iShares | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 28/10/2005 | 77,65 | 3,63 | 22,45 |
AM | Cổ phiếu | 6,78 tỷ | 9.948 | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 21/4/2023 | 124,25 | 5,79 | 31,72 |
DE | Cổ phiếu | 5,91 tỷ | 152.824 | DE Deka | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 4/9/2018 | 44,51 | 3,69 | 22,57 |
| Cổ phiếu | 5,35 tỷ | — | FN FNB | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 27/5/2024 | 2.050,31 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 5,09 tỷ | 347.459 | AM Amundi | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 28/2/2018 | 16,51 | 3,68 | 22,97 |
| Cổ phiếu | 3,38 tỷ | 206.323 | HY Hyperion | 0,70 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 22/3/2021 | 6,24 | 8,71 | 39,57 |
IN | Cổ phiếu | 3,1 tỷ | 12.797 | IN Invesco | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 30/7/2019 | 96,84 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 3,07 tỷ | 2.154 | IN Invesco | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 30/7/2019 | 100,13 | 1,99 | 12,92 |
XT | Cổ phiếu | 2,43 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 10/3/2021 | 24,71 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 2,33 tỷ | 1,04 tr.đ. | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 26/3/2024 | 7,08 | 2,35 | 17,73 |
IS | Cổ phiếu | 1,83 tỷ | 146.235 | IS iShares | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 5/6/2019 | 10,69 | 3,69 | 22,57 |
TD | Cổ phiếu | 1,69 tỷ | 161.821 | TD TD | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 3/5/2019 | 30,49 | 5,43 | 30,14 |
UB | Cổ phiếu | 1,67 tỷ | — | UB UBS | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/6/2008 | 491,78 | 3,57 | 21,79 |
IS | Cổ phiếu | 1,59 tỷ | — | IS iShares | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 31/7/2024 | 6,14 | 3,73 | 22,30 |
IN | Cổ phiếu | 1,54 tỷ | — | IN Invesco | 0,24 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/5/2025 | 6,68 | 3,27 | 20,06 |
IN | Cổ phiếu | 1,54 tỷ | 311.631 | IN Invesco | 0,24 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/5/2025 | 6,68 | 3,27 | 20,06 |
AM | Cổ phiếu | 1,54 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 9/6/2022 | 16,03 | 3,70 | 22,63 |
AM | Cổ phiếu | 1,54 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 9/6/2022 | 16,03 | 3,70 | 22,63 |
IS | Cổ phiếu | 1,46 tỷ | — | IS iShares | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 13/3/2024 | 6,61 | 5,19 | 29,53 |
IS | Cổ phiếu | 956,29 tr.đ. | 145.856 | IS iShares | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 22/5/2017 | 12,44 | 3,69 | 22,57 |
HS | Cổ phiếu | 889,23 tr.đ. | 3.262 | HS HSBC | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 4/7/2014 | 31,27 | 2,63 | 17,47 |
UB | Cổ phiếu | 781,32 tr.đ. | — | UB UBS | 0,10 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 12/3/2024 | 3,39 | 0,00 | 0,00 |
MS | Cổ phiếu | 773,53 tr.đ. | — | MS Morgan Stanley | 0,44 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 21/1/2025 | 90,96 | 0,00 | 0,00 |
JP | Cổ phiếu | 757,31 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2021 | 49,46 | 3,81 | 22,43 |
| Cổ phiếu | 729,9 tr.đ. | — | 1N 1nvest | 0,41 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 14/3/2018 | 105,66 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 706,07 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 4/3/2025 | 5,34 | 2,45 | 20,33 |
IS | Cổ phiếu | 694,21 tr.đ. | 173.208 | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 26/7/2023 | 8,01 | 3,69 | 22,57 |
SP | Cổ phiếu | 656,03 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/7/2023 | 14,15 | 3,84 | 23,38 |
HS | Cổ phiếu | 621,36 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 9/12/2022 | 43,57 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 593,08 tr.đ. | 11.750 | AM Amundi | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/1/2018 | 80,58 | 3,26 | 20,62 |
UB | Cổ phiếu | 503,26 tr.đ. | — | UB UBS | 0,10 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 24/4/2024 | 4,75 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 341,01 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 9/10/2023 | 12,15 | 3,37 | 22,62 |
SP | Cổ phiếu | 213,7 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/7/2023 | 13,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 139,75 tr.đ. | 12.410 | MO Montaka | 1,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 20/12/2017 | 4,20 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 122,11 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 12/9/2022 | 69,53 | 3,30 | 18,52 |
IS | Cổ phiếu | 87,53 tr.đ. | — | IS iShares | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 22/5/2024 | 5,61 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 85,18 tr.đ. | 3.927 | CA CIBC Asset Management | 0,90 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 27/7/2020 | 34,28 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 77,09 tr.đ. | — | UB UBS | 0,10 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 24/4/2024 | 3,88 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 65,11 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 23/5/2023 | 42,75 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 65,11 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 23/5/2023 | 42,75 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 44,53 tr.đ. | — | GU Guardian | 0,86 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 11/8/2020 | 34,93 | 9,99 | 37,02 |
| Cổ phiếu | 43,89 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 27/11/2018 | 105,65 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 38,75 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 9/10/2023 | 11,07 | 3,66 | 21,61 |
UB | Cổ phiếu | 35,26 tr.đ. | — | UB UBS | 0,10 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 5/8/2025 | 31,60 | 0,00 | 0,00 |
LG | Cổ phiếu | 23,79 tr.đ. | — | LG L&G | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 3/9/2025 | 5,22 | 0,00 | 0,00 |
OS | Cổ phiếu | 22,21 tr.đ. | — | OS Ossiam | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 14/10/2025 | 101,79 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 19,56 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 16/12/2025 | 4,94 | 0,00 | 0,00 |
RO | Cổ phiếu | 16,51 tr.đ. | — | RO Robeco | 0,55 | Chủ đề | MSCI World Index | 11/10/2024 | 6,60 | 4,50 | 22,51 |
GC | Cổ phiếu | 8,86 tr.đ. | 1.620 | GC Guardian Capital | 0,86 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 24/8/2020 | 36,81 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 7,2 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/9/2025 | 4,89 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 7,02 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/5/2025 | 5,76 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 6,79 tr.đ. | 117 | NL NY Life Investments | 0,65 | Chủ đề | MSCI World Index | 10/5/2023 | 30,47 | 2,00 | 21,43 |
AM | Cổ phiếu | 5,1 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,22 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 16/12/2025 | 4,91 | 0,00 | 0,00 |
OS | Cổ phiếu | 2,32 tr.đ. | — | OS Ossiam | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 14/10/2025 | 101,63 | 3,55 | 25,30 |
BM | Cổ phiếu | 2,32 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 21/4/2023 | 23,15 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,3 tr.đ. | — | CI CIBC | 1,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/7/2021 | 24,57 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 1,62 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/5/2025 | 5,85 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | 1,06 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,16 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 20/1/2026 | 9,88 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | 1,06 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,16 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 20/1/2026 | 9,88 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | BH Barrow Hanley | 0,99 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 6/6/2022 | 0,00 | 1,93 | 15,41 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/9/2025 | 0,00 | 3,66 | 22,33 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/9/2025 | 0,00 | 3,66 | 22,33 |
IS | Cổ phiếu | — | — | IS iShares | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 26/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | — | — | IS iShares | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 26/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
RO | Cổ phiếu | — | — | RO Robeco | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 28/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |